HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ninh Thuận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nïŋ˧˧ tʰwən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một tỉnh ven biển thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ của Việt Nam.

Từ tương đương

English Ninh Thuận
日本語 寧順

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ninh Thuận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free