Nghĩa của như | Babel Free
[ɲɨ˧˧]Định nghĩa
like; as; comparable to; as though; as if
Ví dụ
“ngu như lợn”
(as) dumb as a pig
“giống như”
identical/comparable/similar to
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free