HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

như

Trạng từ CEFR A1 Common
[ɲɨ˧˧]

Định nghĩa

like; as; comparable to; as though; as if

Từ tương đương

Englishasas ifas thoughlike
Françaisas
Portuguêsas
17 more languages

Ví dụ

ngu như lợn”

(as) dumb as a pig

“giống như”

identical/comparable/similar to

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem như được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free