HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhăn mặt | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɲan˧˧ ma̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. Cau mặt lại tỏ ý không bằng lòng hoặc vì đau quá.
  2. Nhìn mặt xem có đúng người mình muốn tìm hay không.

Ví dụ

“Trông thấy đứa con nghịch bẩn, bà ấy nhăn mặt.”
Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt.”
“Nhận mặt tên phản động.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhăn mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free