Nghĩa của nhăn mặt | Babel Free
ɲan˧˧ ma̰ʔt˨˩Định nghĩa
Ví dụ
“Trông thấy đứa con nghịch bẩn, bà ấy nhăn mặt.”
“Khi người y tá tiêm cho nó, nó nhăn mặt.”
“Nhận mặt tên phản động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free