HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên lí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ li˧˦]

Định nghĩa

principle, practical reformulation of some fundamental law

Từ tương đương

English principle Tenet

Ví dụ

“Trong từng bài toán cụ thể, người ta thường không dùng ngay các phương trình (105) sẵn có để xác định áp lực lên các trục, mà cứ mỗi lần lại áp dụng trực tiếp nguyên lý Đalămbe.”

In specific problems, people don't usually use the ready-made equations (105) to determine the pressure on the axes, but instead people directly apply D'Alambert's principle again each time.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free