Nghĩa của nguyên lí | Babel Free
[ŋwiən˧˧ li˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Trong từng bài toán cụ thể, người ta thường không dùng ngay các phương trình (105) sẵn có để xác định áp lực lên các trục, mà cứ mỗi lần lại áp dụng trực tiếp nguyên lý Đalămbe.”
In specific problems, people don't usually use the ready-made equations (105) to determine the pressure on the axes, but instead people directly apply D'Alambert's principle again each time.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free