HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên ngân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋwiən˧˧ ŋən˧˧

Định nghĩa

Tiền vốn bỏ ra. Tiền cho vay (không kể tiền lời).

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiền trăm lại cứ nguyên ngân phát hoàn. (Truyện Kiều c.2208)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên ngân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free