nguyên phân
Định nghĩa
quá trình tách các tế bào thành đơn bội tế bào giao tử
Từ tương đương
26 more languages
Bosanskimitos
Catalàmitosi
Češtinamitóza
DeutschMitose
Ελληνικάμίτωση
Esperantomitozo
Suomimitoosi
Gaeilgemiotóis
Hrvatskimitos
Magyarmitózis
Italianomitosi
日本語有糸分裂
ភាសាខ្មែរមីតូស
한국어유사 분열
Kurdîmîtos
Te Reo Māoriwhau
Polskimitoza
Portuguêsmitose
Русскиймито́з
Српскиmitos
Svenskamitos
Tagaloghatimbutod
Türkçemitoz
Українськамітоз
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free