HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ tak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tác phẩm gốc.
  2. Điều cơ bản đã được qui định để dùng làm cơ sở cho các mối quan hệ xã hội.
  3. Điều cơ bản rút ra từ thực tế khách quan để chỉ đạo hành động.
  4. Phép tắc hoặc chuẩn tắc, điều lệ căn bản phải tôn trọng trong lời nói hoặc xử sự.

Từ tương đương

English principle Tenet

Ví dụ

“Đã là sao bản thì sao bì với nguyên tác được.”

The copies indeed just can't compete with the original in quality.

“Nguyên tắc của ta thì phải vững chắc, nhưng sách lược của ta thì linh hoạt (Hồ Chí Minh)”
“Nguyên tắc đòn bẩy.”
“Cuốn sách anh ta được tặng chính là tác phẩm nguyên tác”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free