Nghĩa của nguyên niên | Babel Free
[ŋwiən˧˧ niən˧˧]Định nghĩa
năm đầu, năm thứ nhất (thường là năm trị vì đầu tiên của một vua).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free