HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋwiən˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Điều gây ra một kết quả hoặc làm xảy ra một sự việc, một hiện tượng.

Từ tương đương

English cause reason

Ví dụ

“Tìm hiểu nguyên nhân.”
Quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free