HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nguyên lý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋwiən˧˧ li˧˥

Định nghĩa

  1. Những điều cơ bản của một học thuyết.
  2. Kết quả khái quát của nhiều định luật khoa học.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin.”
“Nguyên lý bảo toàn năng lượng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nguyên lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free