Nghĩa của nguyên lý | Babel Free
ŋwiən˧˧ li˧˥Định nghĩa
- Những điều cơ bản của một học thuyết.
- Kết quả khái quát của nhiều định luật khoa học.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nguyên lý chủ nghĩa Mác - Lê-nin.”
“Nguyên lý bảo toàn năng lượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free