Meaning of nguyên liệu | Babel Free
/[ŋwiən˧˧ liəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Vật tự nhiên chưa qua một sự chế biến nào và cần được lao động, máy móc, kỹ thuật biến hóa mới thành sản phẩm.
Từ tương đương
English
raw material
Ví dụ
“Bông, than, tre, mía... là những nguyên liệu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.