HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngoắc tay

Danh từ CEFR B2
ŋwak˨˩ taj˧˧

Định nghĩa

Nói hai người móc ngón tay trỏ với nhau để giao ước một vấn đề gì.

Từ tương đương

Françaispromis juré
2 more languages
Tiếng Việtmóc nghéo

Ví dụ

“Ngoặc tay thi đua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngoắc tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free