HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghị sĩ

Danh từ CEFR B2
[ŋi˧˨ʔ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Người được bầu vào nghị viện (hay quốc hội ở một số nước dân chủ).

Từ tương đương

36 more languages
Ελληνικάβουλευτής
Íslenskaþingmaður
Latviešudeputāts
Te Reo Māorimema pāremata
Македонскипратеник
Kiswahilimbunge
Українськапарламента́рій

Ví dụ

“Nghị sĩ hạ nghị viện. Nghị sĩ quốc hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghị sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free