Nghĩa của nghi tiết | Babel Free
ŋi˧˧ tiət˧˥Định nghĩa
Cách thức nhất định trong một cuộc lễ.
Ví dụ
“Nghi tiết tế thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free