HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi thức | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋi˧˧ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Hình thức để giao tiếp hoặc tổ chức buổi lễ đã có quy ước sẵn.

Từ tương đương

Bosanski ritual
English ceremony form formality rite ritual
Hrvatski ritual
Kurdî form rîtual
Српски ritual

Ví dụ

Nghi thức Đội.”
Nghi thức của lời nói.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free