HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋi˧˧ tak̚˧˦]

Định nghĩa

rule, principle, standard

Từ tương đương

Bosanski standard
Hrvatski standard
Српски standard

Ví dụ

“Hoặc là dùng lễ có đủ nghi-tắc mà không có kính, dùng nhạc có đủ chuông trống mà không có hòa, thì lễ và nhạc chỉ là hư-văn mà thôi, không có nghĩa-lý gì cả.”

Or if rituals are performed following all the rules but without reverence, or music is played with all bells and drums but without harmony, then both ritual and music are merely empty formalities without any true meaning.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free