HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngảnh lại

Động từ CEFR B2
ŋa̰jŋ˧˩˧ la̰ːʔj˨˩

Định nghĩa

  1. Quay mặt lại.
  2. Lại yêu thương trông nom săn sóc những người trước kia mình ghét bỏ.

Ví dụ

Cha mẹ ngảnh đi thì con dại, cha mẹ ngảnh lại thì con khôn. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngảnh lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free