HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngăn ngừa

Động từ CEFR B2
[ŋan˧˧ ŋɨə˨˩]

Định nghĩa

Phòng trước để cản lại một việc xấu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Loại nước uống này giúp ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm như đột qụy, ung thư và có thể phát huy hiệu quả tốt nhất khi dùng thường xuyên.”

This kind of drink helps prevent dangerous diseases, such as stroke and cancer, and is most beneficial when consumed regularly.

“Ngăn ngừa đế quốc gây chiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngăn ngừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free