ngăn ngừa
Định nghĩa
Phòng trước để cản lại một việc xấu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Loại nước uống này giúp ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm như đột qụy, ung thư và có thể phát huy hiệu quả tốt nhất khi dùng thường xuyên.”
This kind of drink helps prevent dangerous diseases, such as stroke and cancer, and is most beneficial when consumed regularly.
“Ngăn ngừa đế quốc gây chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free