Nghĩa của ngăn trở | Babel Free
ŋan˧˧ ʨə̰ː˧˩˧Định nghĩa
Làm khó dễ cho công việc của người khác, cản sự tiến hành một công việc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free