HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nam tước

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ tɨək̚˧˦]

Định nghĩa

Tước vị thấp nhất trong năm tước của chế độ phong kiến.

Từ tương đương

EnglishBaron
Españolbarón
Françaisbaron
36 more languages
العربيةبارون
Azərbaycan dilibaron
Българскибарон
Bosanskibarobaronbarunбарон
Catalàbaró
Češtinabaron
Danskbaron
Ελληνικάβαρόνος
Esperantobarono
Eestiparun
فارسیبارون
Gaeilgebarún
Galegobarón
Hrvatskibarobaronbarunбарон
Magyarbáró
Հայերենբարոն
Íslenskabarón
Italianobarone
日本語男爵
ភាសាខ្មែរឃុន
한국어남작
Kurdîbarobaron
Latinabārō
Lietuviųbaronas
Latviešubarons
Македонскибарон
Nederlandsbaron
Polskibaron
Portuguêsbarão
Русскийбарон
Српскиbarobaronbarunбарон
Svenskabaron
Türkçebaron
O'zbekchabaron

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nam tước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free