nằm úp thìa
Định nghĩa
Nói nhiều người nằm nghiêng cùng tư thế co chân, ngực người sau giáp lưng người trước.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free