HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of năm vũ trụ | Babel Free

Noun CEFR C1
/nam˧˧ vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩/

Định nghĩa

Khoảng thời gian (365 ngày 6 giờ 9 phút 9 giây) Mặt trời chuyển động trọn một vòng hoàng đạo, giữa hai lần giao hội liền của thiên thể đó với một ngôi sao cố định.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See năm vũ trụ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course