Nghĩa của nam giao | Babel Free
[naːm˧˧ zaːw˧˧]Ví dụ
“lễ Nam Giao”
ceremony of sacrifices to heaven
“đàn Nam Giao”
Esplanade of Sacrifice to the Heaven and Earth
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free