Nghĩa của Nam Hà Lan | Babel Free
[naːm˧˧ haː˨˩ laːn˧˧]Định nghĩa
South Holland (a province of the Netherlands)
Từ tương đương
العربية
هولندا الجنوبية
Català
Holanda Meridional
Deutsch
Südholland
English
South Holland
ქართული
სამხრეთი ჰოლანდია
Latviešu
Dienvidholande
Nederlands
Zuid-Holland
Polski
Holandia Południowa
Русский
Южная Голландия
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free