HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của năm học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nam˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Khoa học nghiên cứu về nấm.
  2. Thời gian học ở trường, ở lớp trong một năm.

Từ tương đương

العربية علم الفطريات
Català micologia
Čeština mykologie
Ελληνικά μυκητολογία
English Mycology
Español micología
Français mycologie
Gaeilge míceolaíocht
Galego micoloxía
Magyar gombatan
Bahasa Indonesia mikologi
Íslenska sveppafræði
Italiano micologia
日本語 菌類学
ქართული მიკოლოგია
한국어 균류학
Bahasa Melayu mikologi
Nederlands mycologie
Português micologia
Română micologie
Русский микология
Slovenčina mykológia
Shqip mikologji
Svenska mykologi
தமிழ் காளானியல்
中文 真菌學

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free