Nghĩa của nằm không | Babel Free
na̤m˨˩ xəwŋ˧˧Định nghĩa
Không có vợ hoặc không có chồng.
Từ tương đương
English
idle
Ví dụ
“Lắm mối, tối nằm không. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free