HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nằm không | Babel Free

Danh từ CEFR B2
na̤m˨˩ xəwŋ˧˧

Định nghĩa

Không có vợ hoặc không có chồng.

Từ tương đương

English idle

Ví dụ

“Lắm mối, tối nằm không. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nằm không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free