HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nam Hàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ haːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Southern Han (917–971)
  2. South Korea (a country in East Asia, comprising the southern part of the Korean Peninsula)

Từ tương đương

English South Korea

Ví dụ

“Ở Nam-Hàn, lãnh tụ Cộng-sản Kim-Nhật-Thành...”

In South Korea, Communist supreme leader Kim Il Sung...

“Tàu Nam Hàn phản pháo, bắn trả mấy phát vào khu vực gần chiếc tàu Bắc Hàn.”

The South Korean ship returned fire and shot in the vicinity of̀ the North Korean ship several times.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free