Nghĩa của na mô | Babel Free
naː˧˧ mo˧˧Định nghĩa
Từ qui y của các tín đồ Phật giáo, nghĩa là tin theo, kính lễ, cầu nguyện, độ trì cho chúng sinh.
Ví dụ
“Na mô Phật, Na mô A di đà Phật”
“Miệng na mô bụng bồ dao găm. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free