Nghĩa của ná thở | Babel Free
[naː˧˦ tʰəː˧˩]Định nghĩa
to be suffocated, to be unable to breathe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free