nói trắng ra
Định nghĩa
to be honest
Từ tương đương
Englishto be honest
23 more languages
Bosanskibesa
Hrvatskibesa
Íslenskasatt best að segja
Italianoad essere sincero
한국어솔까말
Shqipbesa
Српскиbesa
Tiếng Việtthật sự mà nói
Ví dụ
“Nói trắng ra, mình nếu muốn địch lại nó thì không thể xuể được đâu.”
To tell the truth, we just couldn't be able to make it if we intended to oppose him.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free