Nghĩa của nói trắng ra | Babel Free
[nɔj˧˦ t͡ɕaŋ˧˦ zaː˧˧]Định nghĩa
to be honest
Từ tương đương
Bosanski
besa
Hrvatski
besa
Íslenska
satt best að segja
Italiano
ad essere sincero
한국어
솔까말
Shqip
besa
Српски
besa
Tiếng Việt
thật sự mà nói
Ví dụ
“Nói trắng ra, mình nếu muốn địch lại nó thì không thể xuể được đâu.”
To tell the truth, we just couldn't be able to make it if we intended to oppose him.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free