HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói trắng ra | Babel Free

Trạng từ CEFR C1
[nɔj˧˦ t͡ɕaŋ˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

to be honest

Từ tương đương

Ví dụ

“Nói trắng ra, mình nếu muốn địch lại nó thì không thể xuể được đâu.”

To tell the truth, we just couldn't be able to make it if we intended to oppose him.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói trắng ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free