Nghĩa của nội trú | Babel Free
[noj˧˨ʔ t͡ɕu˧˦]Định nghĩa
with lodging and hospitality for students (as in a boarding school) or patients to stay all day during a study week or until discharge
Ví dụ
“trường nội trú”
a boarding school
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free