Nghĩa của nên thơ | Babel Free
[nen˧˧ tʰəː˧˧]Định nghĩa
Có vẻ đẹp, gợi nhiều cảm hứng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chiến tranh sẽ hết nên thơ nếu bạn thực sự cầm súng trên chiến trường. Bông hoa sẽ hết đẹp nếu bạn soi nó bằng kính hiển vi.”
War loses its poetic beauty if you actually hold a gun on the battlefield. A flower loses its beauty if you examine it under a microscope.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free