Nghĩa của Nga La Tư | Babel Free
[ŋaː˧˧ laː˧˧ tɨ˧˧]Định nghĩa
Tên gọi đầy đủ của nước Nga.
Từ tương đương
English
Russia
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free