HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngã rẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋaʔa˧˥ zɛʔɛ˧˥

Định nghĩa

Rẽ qua một hướng khác.

Từ tương đương

English turning point

Ví dụ

“Ngã rẽ cuộc đời.”
“Ngã rẽ có thể đưa ta đi đến đích hoặc đi sai đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngã rẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free