Nghĩa của ngã rẽ | Babel Free
ŋaʔa˧˥ zɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Rẽ qua một hướng khác.
Từ tương đương
English
turning point
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free