HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Manhattan

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Alternative spelling of Manhattan (“cocktail”).

Từ tương đương

EnglishManhattan
FrançaisManhattan
DeutschManhattan
11 more languages
ΕλληνικάΜανχάταν
EsperantoManhatano
ItalianoManhattan
ქართულიმანჰეტენი
한국어맨해튼
PolskiManhattan
Русскийманхэттен
SvenskaManhattan
Tiếng ViệtMã Nhật Tân

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Manhattan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free