ma lực
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
العربيةحصان
Bosanskiforca
Catalàcavall de vapor
DeutschPferdestärke
Eestihobujõud
Gaeilgeeach-chumhacht
हिन्दीअश्वशक्ति
Hrvatskiforca
Հայերենձիաուժ
Bahasa Indonesiadaya kuda
Italianocavallo vapore
ქართულიცხენის ძალა
한국어마력
Lietuviųarklio galia
Македонскикоњска сила
മലയാളംകുതിരശക്തി
Bahasa Melayukuasa kuda
Polskikoń mechaniczny
Românăcal-putere
Slovenčinakôň
Српскиforca
ไทยแรงม้า
Türkçebeygir gücü
Ví dụ
“Tiếng boong… boong… krooi… kroỏi… vang dội trong rừng khuya có một ma lực đáng sợ, khiến tôi nghe một lúc bỗng nổi gai ốc khắp người.”
The sound "boong boong krooi kroỏi" reverberating through the night-covered forest had a terrifying magic power, suddenly giving me goosebumps all over after hearing it for a while.
“Ái tình có ma lực khiến nhiều người sinh ra mù quáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free