HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đơn vị công suất cũ, xấp xỉ bằng 75 Ki-lô-gam mét trong một giây, tương đối lớn hơn công suất của một con ngựa khỏe.
  2. Sức mạnh khác thường làm cho người ta say mê.
  3. Đơn vị đo công suất cũ, bằng 736 watt

Từ tương đương

العربية حصان
Bosanski forca
Català cavall de vapor
Čeština koňská síla kůň
Deutsch Pferdestärke
Ελληνικά άλογο ίππος
English Horsepower
Español caballo de vapor
Eesti hobujõud
Français cheval-vapeur
Gaeilge each-chumhacht
हिन्दी अश्वशक्ति
Hrvatski forca
Հայերեն ձիաուժ
Bahasa Indonesia daya kuda
Italiano cavallo vapore
日本語 PS 馬力
ქართული ცხენის ძალა
한국어 마력
Kurdî kon kun
Lietuvių arklio galia
Македонски коњска сила
മലയാളം കുതിരശക്തി
Bahasa Melayu kuasa kuda
Română cal-putere
Slovenčina kôň
Српски forca
Svenska hästkraft hk
ไทย แรงม้า
Türkçe beygir gücü

Ví dụ

“Tiếng boong… boong… krooi… kroỏi… vang dội trong rừng khuya có một ma lực đáng sợ, khiến tôi nghe một lúc bỗng nổi gai ốc khắp người.”

The sound "boong boong krooi kroỏi" reverberating through the night-covered forest had a terrifying magic power, suddenly giving me goosebumps all over after hearing it for a while.

“Ái tình có ma lực khiến nhiều người sinh ra mù quáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free