Nghĩa của ma lực | Babel Free
[maː˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
حصان
Bosanski
forca
Català
cavall de vapor
Deutsch
Pferdestärke
English
Horsepower
Español
caballo de vapor
Eesti
hobujõud
Français
cheval-vapeur
Gaeilge
each-chumhacht
हिन्दी
अश्वशक्ति
Hrvatski
forca
Հայերեն
ձիաուժ
Bahasa Indonesia
daya kuda
Italiano
cavallo vapore
ქართული
ცხენის ძალა
한국어
마력
Lietuvių
arklio galia
Македонски
коњска сила
മലയാളം
കുതിരശക്തി
Bahasa Melayu
kuasa kuda
Polski
koń mechaniczny
Română
cal-putere
Slovenčina
kôň
Српски
forca
ไทย
แรงม้า
Türkçe
beygir gücü
Ví dụ
“Tiếng boong… boong… krooi… kroỏi… vang dội trong rừng khuya có một ma lực đáng sợ, khiến tôi nghe một lúc bỗng nổi gai ốc khắp người.”
The sound "boong boong krooi kroỏi" reverberating through the night-covered forest had a terrifying magic power, suddenly giving me goosebumps all over after hearing it for a while.
“Ái tình có ma lực khiến nhiều người sinh ra mù quáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free