HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của má mày | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maː˧˥ ma̤j˨˩

Định nghĩa

một từ để chỉ người mẹ nhưng cũng có thể dùng như một từ thô lỗ

Từ tương đương

Bosanski me
Deutsch deine Mutter
Français ta mère
Hrvatski me
日本語 大上
한국어 응니애미
Kurdî me
Nederlands je moeder
Português a tua mãe tua mãe
Русский твою́ мать
Ikinyarwanda nyoko
Српски me
Svenska din mamma
Tiếng Việt mẹ mom

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem má mày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free