Nghĩa của má mày | Babel Free
maː˧˥ ma̤j˨˩Định nghĩa
một từ để chỉ người mẹ nhưng cũng có thể dùng như một từ thô lỗ
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free