HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma mút | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ mut̚˧˦]

Định nghĩa

mammoth

Từ tương đương

العربية ماموث
Български гигантски мамут
Català mamut
Čeština mamut mamutí
Cymraeg mamoth
Dansk mammut
Deutsch Mammut
Ελληνικά μαμούθ
English Mammoth
Esperanto mamuto
Español gigantesco mamut
فارسی ماموت
Galego mamut
Magyar mamut
Հայերեն մամոնտ
Íslenska loðfíll mammútur
日本語 マンモス
ქართული მამონტი
한국어 매머드
Kurdî mamûtî
ລາວ ສານ
Македонски мамут
Nederlands mammoet
Polski mamuci mamut
Português mamute
Română mamut
Русский мамонт
Slovenščina mamut
Shqip mamuth
ไทย แมมมอธ
Türkçe mamut
ئۇيغۇرچە مامونت
Українська ма́монт мамут

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma mút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free