ma mút
Định nghĩa
Từ tương đương
37 more languages
العربيةماموث
Catalàmamut
Cymraegmamoth
Danskmammut
DeutschMammut
Ελληνικάμαμούθ
Esperantomamuto
فارسیماموت
Galegomamut
Magyarmamut
Հայերենմամոնտ
日本語マンモス
ქართულიმამონტი
한국어매머드
Kurdîmamûtî
ລາວສານ
Македонскимамут
Nederlandsmammoet
Portuguêsmamute
Românămamut
Русскиймамонт
Slovenščinamamut
Shqipmamuth
ไทยแมมมอธ
Türkçemamut
ئۇيغۇرچەمامونت
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free