Nghĩa của ma men | Babel Free
[maː˧˧ mɛn˧˧]Định nghĩa
. Rượu, ví như một con ma cám dỗ.
Ví dụ
“Bị ma men quyến rũ.”
“Bạn với ma men.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free