một mình
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Deutschalleine
ΕλληνικάΜόνος
日本語一人で
한국어혼자
മലയാളംഒറ്റയ്ക്ക്
Nederlandsalleen
Polskisam
Svenskaensam
ไทยลำพัง
Türkçetek başına
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free