HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

một mình

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Española solassoló
Françaisseulsolo
21 more languages
BosanskisamSeulsosole
Deutschalleine
ΕλληνικάΜόνος
Esperantosolasole
HrvatskisamSeulsosole
Íslenskaaleinneinn
日本語一人で
한국어혼자
KurdîŞamsosolesolo
Nederlandsalleen
Polskisam
СрпскиsamSeulsosole
Svenskaensam
Türkçetek başına

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem một mình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free