mọt sách
Từ tương đương
18 more languages
Българскилюспеница
Ελληνικάασημόψαρο
Suomisokeritoukka
Íslenskasilfurskotta
Italianopesciolino d'argento
ქართულივერცხლისფერი
Bahasa Melayugegat
Türkçegümüşçün
Tiếng Việtnhầy
Ví dụ
“Đồ mọt sách!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free