HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mằn thắn

Danh từ CEFR B2
ma̤n˨˩ tʰan˧˥

Định nghĩa

Món ăn làm bằng thịt giã bao trong bột, nhúng chín và ăn với nước dùng.

Từ tương đương

20 more languages
Azərbaycan dilidüşbərə
Беларускаяпяльмень
Eestipelmeen
Suomipelmeni
Bahasa Indonesiapangsitwonton
Italianowonton
ភាសាខ្មែរគាវ
ລາວກ່ຽວ
မြန်မာဖက်ထုပ်
Nederlandswantan
Polskipielmień
Portuguêspelmeni
Українськапельменьпиріг

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mằn thắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free