HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mằn thắn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ma̤n˨˩ tʰan˧˥

Định nghĩa

Món ăn làm bằng thịt giã bao trong bột, nhúng chín và ăn với nước dùng.

Từ tương đương

Azərbaycan dili düşbərə
Беларуская пяльмень
Eesti pelmeen
Suomi pelmeni
Français pelmeni wantan wanton wonton wuntun
Bahasa Indonesia pangsit wonton
Italiano wonton
ភាសាខ្មែរ គាវ
한국어 펠메니 훈툰
ລາວ ກ່ຽວ
မြန်မာ ဖက်ထုပ်
Nederlands wantan
Polski pielmień
Português pelmeni
ไทย เกี้ยว
Українська пельмень пиріг
Tiếng Việt hoành thánh vằn thắn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mằn thắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free