HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoành thánh

Danh từ CEFR B2
[hwajŋ̟˨˩ tʰajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Món ăn dạng bánh bao có xuất xứ từ Quảng Đông, Trung Quốc; thành phần gồm vỏ bột mì, nhân bánh gồm thịt băm, nấm mèo, gia vị.

Từ tương đương

15 more languages
Bahasa Indonesiapangsitwonton
Italianowonton
ភាសាខ្មែរគាវ
한국어훈툰
ລາວກ່ຽວ
မြန်မာဖက်ထုပ်
Nederlandswantan
中文餛飩
繁體中文餛飩

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoành thánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free