HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vằn thắn

Danh từ CEFR B2
[van˨˩ tʰan˧˦]

Định nghĩa

Cách gói khác của món hoành thánh tại miền Bắc Việt Nam.

Từ tương đương

15 more languages
Bahasa Indonesiapangsitwonton
Italianowonton
ភាសាខ្មែរគាវ
한국어훈툰
ລາວກ່ຽວ
မြန်မာဖက်ထုပ်
Nederlandswantan
中文雲吞
繁體中文雲吞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vằn thắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free