HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vằn thắn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[van˨˩ tʰan˧˦]

Định nghĩa

Cách gói khác của món hoành thánh tại miền Bắc Việt Nam.

Từ tương đương

Deutsch Huntun Wan Tan Wantan Wonton
English Dumpling Wonton
Español wantán wantón
Français wantan wanton wonton wuntun
Bahasa Indonesia pangsit wonton
Italiano wonton
日本語 ワンタン 雲呑
ភាសាខ្មែរ គាវ
한국어 훈툰
ລາວ ກ່ຽວ
မြန်မာ ဖက်ထုပ်
Nederlands wantan
ไทย เกี้ยว
Tiếng Việt hoành thánh mằn thắn
中文 雲吞
繁體中文 雲吞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vằn thắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free