vạn thặng
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishEmperor
Ví dụ
“Này như Hán làm nên vạn thặng, ta cũng làm nên vạn thặng.”
Just as the Han established a great country, I also will establish a great country.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free