HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của màn thầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːn˨˩ tʰəw˨˩]

Định nghĩa

Sản phẩm bánh được làm từ lúa mì lên men, có hoặc không có nhân thịt nhồi và được nấu chín bằng cách hấp.

Từ tương đương

English mantou
Esperanto mantoo mantoŭo
Français mantou
Bahasa Indonesia mantau
日本語 まんどう
한국어 만두
Русский манты маньтоу
中文 饅頭
繁體中文 饅頭

Ví dụ

“Đại màn thầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màn thầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free