HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màn thầu

Danh từ CEFR B2
[maːn˨˩ tʰəw˨˩]

Định nghĩa

Sản phẩm bánh được làm từ lúa mì lên men, có hoặc không có nhân thịt nhồi và được nấu chín bằng cách hấp.

Từ tương đương

Englishmantou
Françaismantou
中文饅頭
7 more languages
Bahasa Indonesiamantau
日本語まんどう
한국어만두
繁體中文饅頭

Ví dụ

“Đại màn thầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màn thầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free