HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of màn thầu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[maːn˨˩ tʰəw˨˩]/

Định nghĩa

Sản phẩm bánh được làm từ lúa mì lên men, có hoặc không có nhân thịt nhồi và được nấu chín bằng cách hấp.

Từ tương đương

English mantou

Ví dụ

“Đại màn thầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See màn thầu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course