mấy hồi
Từ tương đương
13 more languages
Ví dụ
“Mất bài thì làm lại mấy hồi.”
If you lose your homework, you can just do it again in no time.
“Hoa nở được mấy hồi thì bão tới.”
The flowers bloomed for some time then the storm came.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free