HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mấy hồi

Trạng từ CEFR B2
[məj˧˦ hoj˨˩]

Định nghĩa

  1. in no time, for a little bit
  2. a definite amount of time, some time

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Mất bài thì làm lại mấy hồi.”

If you lose your homework, you can just do it again in no time.

Hoa nở được mấy hồi thì bão tới.”

The flowers bloomed for some time then the storm came.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mấy hồi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free