HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mùa Vọng

Danh từ CEFR B2
mṳə˨˩ va̰ʔwŋ˨˩

Định nghĩa

thời gian trong công giáo, thời kỳ chờ đợi trước 4 tuần Chúa giáng sinh

Từ tương đương

13 more languages
Bosanskiadvent
Ελληνικάέλευση
Hrvatskiadvent
Italianoalbaavvento
日本語降臨節
Portuguêsadvento
Русскийпришествие
Српскиadvent
中文將臨期

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùa Vọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free