Meaning of mưa vượt thấm | Babel Free
/mɨə˧˧ vɨə̰ʔt˨˩ tʰəm˧˥/Định nghĩa
Lượng mưa đã khấu trừ tổn thất, có khả năng sinh dòng chảy mặt trong quá trình hình thành dòng chảy từ mưa.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.