Nghĩa của mò mẫm | Babel Free
mɔ̤˨˩ məʔəm˧˥Định nghĩa
Tìm tòi lâu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mò mẫm mãi mới thấy lối đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free